Kaori Dict

アンテナ

antena

N2

JLPT N2 · Bài 46

Nghĩa

  1. 1.đài thu; thiết bị thu
  1. danh từ

    1.antenna

  2. danh từ

    2.thing or method used to collect information or opinions

Câu ví dụ · Tatoeba

  • You'll get a clear picture with this antenna on the roof.

  • The TV antenna broke away in last night's storm.

  • The man tried to install his own antenna.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

アンテナ — đài thu; thiết bị thu | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict