Kaori Dict

荒い

あらい

arai

N2

JLPT N2 · Bài 46

Nghĩa

  1. 1.thô; hung; cứng
  1. tính từ đuôi い

    1.rough; wild; violent; rude; coarse; harsh; fierce; heavy (e.g. breathing)

  2. tính từ đuôi い

    2.immoderate; extravagant; reckless

Câu ví dụ · Tatoeba

  • My boss is a slave driver.

  • He drives roughly.

  • He is free with his money.

  • Tom is a reckless driver.

  • She is rough in speech.

  • Don't find fault with others.

  • Don't find fault with your friend.

  • He is breathing hard.

  • He is always finding fault.

  • It is easy to find fault with the work of others.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

荒い (あらい) — thô; hung; cứng | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict