Kaori Dict

洗い

あらい

arai

Cách viết khác:

Nghĩa

  1. danh từ

    1.washing

  2. danh từfood, cooking

    2.sashimi chilled in iced water

Câu ví dụ · Tatoeba

  • All you have to do is wash the dishes.

  • All you have to do is wash the dish.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

洗い (あらい) — washing | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict