Kaori Dict

慌ただしい

あわただしい

awatadashii

N2

Cách viết khác:

JLPT N2 · Bài 46

Nghĩa

  1. 1.bận rộn; vội vã; hối hả; nhanh nhẹn
  1. tính từ đuôi い

    1.busy; hectic; hurried; rushed

  2. tính từ đuôi い

    2.rapid; quick; sudden

Câu ví dụ · Tatoeba

  • Tom watched them hurry through the doors, a disagreeable expression on his face.

  • Today is hectic.

  • It's a hectic place!

  • I'm busy all day today.

  • He leads a hectic life.

  • There was much activity around the plane.

  • We ate a hasty meal and left immediately.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

慌ただしい (あわただしい) — bận rộn; vội vã; hối hả; nhanh nhẹn | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict