Kaori Dict

言い出す

いいだす

iidasu

N2

JLPT N2 · Bài 46

Nghĩa

  1. 1.bắt đầu nói; đề xuất; nói ra
  1. động từ nhóm 1, đuôi すtha động từ

    1.to begin to say; to start talking; to broach (a matter); to bring up; to come out with

  2. động từ nhóm 1, đuôi すtha động từ

    2.to be the first to say; to suggest (doing); to propose

Câu ví dụ · Tatoeba

  • The manager suggested that I go with him to the airport.

  • We were having a quiet supper when out of the blue my mother announced she was going back to school.

  • What will they say?

  • David started telling his jokes.

  • Was this somebody else's idea?

  • I didn't expect that to come from you.

  • Everyone thinks it's impossible, but they won't say it.

  • That's a surprise coming from you.

  • My little brother gets delirious when he's sleepy. He says the weirdest things.

  • My father suggested that we go camping.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

言い出す (いいだす) — bắt đầu nói; đề xuất; nói ra | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict