Kaori Dict

荒れる

あれる

areru

N2

JLPT N2 · Bài 46

Nghĩa

  1. 1.đông; rối; tàn; hoang
  1. động từ nhóm 2 (一段)tự động từ

    1.to become stormy; to become rough (of the sea)

  2. động từ nhóm 2 (一段)tự động từ

    2.to fall into ruin; to become neglected; to become dilapidated

  3. động từ nhóm 2 (一段)tự động từ

    3.to become rough (of skin); to get chapped

  4. động từ nhóm 2 (一段)tự động từ

    4.to become unruly; to become violent; to go wild; to get out of control

  5. động từ nhóm 2 (一段)tự động từ

    5.to become unsettled (e.g. of one's life); to become disordered

Câu ví dụ · Tatoeba

  • I have chapped lips.

  • The sea grew wilder and wilder.

  • The road to the village is very rough.

  • It is true he has a good fast ball, but he is often wild.

  • It's stormy.

  • He is often wild.

  • The sea was running high.

  • In winter, our lips get chapped.

  • The sea was very rough.

  • It's stormy.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

荒れる (あれる) — đông; rối; tàn; hoang | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict