Kaori Dict

編み物

あみもの

amimono

N2

Cách viết khác:

JLPT N2 · Bài 46

Nghĩa

  1. 1.đan len; móc len; đồ đan; (đan len)
  1. danh từdanh từ + の (bổ nghĩa)

    1.knitting; knitted material; crochet

Câu ví dụ · Tatoeba

  • She was busy with her knitting.

  • Tom knits.

  • I'm no good at knitting.

  • The girl is skillful at knitting.

  • She is absorbed in knitting.

  • She has taken up knitting in her spare time.

  • Tom likes to knit.

  • Anne is patiently knitting.

  • Yoshiko is very diligent in knitting.

  • She is absorbed in knitting.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

編み物 (あみもの) — đan len; móc len; đồ đan; (đan len) | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict