Kaori Dict

老ける

ふける

fukeru

N1

Cách viết khác:

JLPT N1 · Bài 103

Nghĩa

  1. 1.lão hóa; trông già; có dấu hiệu già
  1. động từ nhóm 2 (一段)tự động từ

    1.to age; to grow old (esp. in appearance); to show marks of age

Câu ví dụ · Tatoeba

  • Ông ấy trông già hơn so với tuổi.

    He looks old for his age.

  • Care aged him quickly.

  • He looks old for his age.

  • Your beard makes you look old.

  • He looks old for his age.

  • Tom looks older than seventy.

  • He looks old, but he is still in his twenties.

  • Mom, that hairstyle makes you look old.

  • Mary felt that she was getting old.

  • Tom looks a lot older than he really is.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

老ける (ふける) — lão hóa; trông già; có dấu hiệu già | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict