ふける
fukeru
Cách đọc khác: フケる
意味Nghĩa
- động từ nhóm 2 (一段)tự động từ
1.to run away (e.g. from work); to escape; to hide
- động từ nhóm 2 (一段)tự động từkhẩu ngữ
2.to skip (school)
- động từ nhóm 2 (一段)tự động từhanafuda
3.to end a round with less than 20 points