Kaori Dict

塞がる

ふさがる

fusagaru

N2

Cách đọc khác:

JLPT N2 · Bài 64

Nghĩa

  1. 1.bị nghẽn; bị đóng; bị chặn; bị kín
  1. động từ nhóm 1, đuôi るtự động từthường viết bằng kana

    1.to be closed; to be blocked; to be healed (e.g. wound); to be shut up

  2. động từ nhóm 1, đuôi るtự động từthường viết bằng kana

    2.to be clogged; to be plugged up

  3. động từ nhóm 1, đuôi るtự động từthường viết bằng kana

    3.to be occupied; to be taken (e.g. accommodation)

Câu ví dụ · Tatoeba

  • Tất cả những chiếc ghế đều đã có người ngồi rồi.

    All the seats are occupied.

  • Is this seat taken?

  • The road was blocked by a fallen tree.

  • If you sleep on your back it's easier for your upper airway to be obstructed because your tongue, uvula, etc. slip towards the back of your throat.

  • The road is blocked.

  • The wound won't close.

  • A snowslide obstructed the road.

  • A snowslide obstructed the road.

  • I'm busy now.

  • Is this seat taken?

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

塞がる (ふさがる) — bị nghẽn; bị đóng; bị chặn; bị kín | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict