Kaori Dict

複写

ふくしゃ

fukusha

N2

Âm Hán-Việt: PHỨC TẢ

JLPT N2 · Bài 64

Nghĩa

  1. 1.phức sao; sao chép; bản sao
  1. danh từdanh từ + するtha động từ

    1.copying; duplication; reproduction; copy

Câu ví dụ · Tatoeba

  • Edison invented a device for duplication.

  • We've run out of paper for the photocopier.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

複写 (ふくしゃ) — phức sao; sao chép; bản sao | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict