Kaori Dict

膨らます

ふくらます

fukuramasu

N2

JLPT N2 · Bài 64

Nghĩa

  1. 1.phồng lên; mở rộng; bơm hơi
  1. động từ nhóm 1, đuôi すtha động từ

    1.to swell; to expand; to inflate; to bulge

Câu ví dụ · Tatoeba

  • Yeast makes dough rise.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

膨らます (ふくらます) — phồng lên; mở rộng; bơm hơi | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict