Kaori Dict

ふた

futa

N2

Âm Hán-Việt: CÁI

Cách đọc khác:

JLPT N2 · Bài 64

Nghĩa

  1. 1.nắp; vỏ
  1. danh từ

    1.cover; lid; cap

Câu ví dụ · Tatoeba

  • This lid belongs with that jar.

  • Cover the pot.

  • I opened the lid.

  • The lid won't open.

  • I can't get the lid off.

  • I cannot get the lid off.

  • Where did you put the cap to this bottle?

  • The lid of this box won't lift.

  • This lid is too tight for me to open.

  • Whatever you do don't leave the lid up on the toilet!

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

蓋 (ふた) — nắp; vỏ | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict