Kaori Dict

塞ぐ

ふさぐ

fusagu

N2

JLPT N2 · Bài 64

Nghĩa

  1. 1.đóng lại; chặn; lấp đầy; ngăn cản
  1. động từ nhóm 1, đuôi ぐtha động từ

    1.to stop up; to close up; to block (up); to plug up; to shut up; to cover (ears, eyes, etc.); to close (eyes, mouth)

  2. động từ nhóm 1, đuôi ぐtha động từ

    2.to stand in the way; to obstruct

  3. động từ nhóm 1, đuôi ぐtha động từ

    3.to occupy; to fill up; to take up

  4. động từ nhóm 1, đuôi ぐtha động từ

    4.to perform one's role; to do one's duty

  5. động từ nhóm 1, đuôi ぐtự động từ

    5.to feel depressed; to be in low spirits; to mope

Câu ví dụ · Tatoeba

  • She looks blue for some reason.

  • Let's plug up the hole.

  • Fallen rocks closed the way.

  • He filled up the hole in the wall.

  • I suffer from depression during the wintertime.

  • He looks blue for some reason.

  • A bus got in the way.

  • The entrance was blocked.

  • The broken window was boarded up.

  • He stopped up the crack with putty.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

塞ぐ (ふさぐ) — đóng lại; chặn; lấp đầy; ngăn cản | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict