Kaori Dict

無沙汰

ぶさた

busata

N2

Âm Hán-Việt: VÔ SA THẢI

JLPT N2 · Bài 64

Nghĩa

  1. 1.không liên lạc
  1. danh từdanh từ + するtự động từ

    1.not writing or contacting for a while; neglecting to write (call, visit, etc.); failing to write (call, visit, etc.); long silence

Câu ví dụ · Tatoeba

  • Sometimes I smoke just to give my hands something to do.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

無沙汰 (ぶさた) — không liên lạc | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict