Kaori Dict

符号

ふごう

fugou

N2

Âm Hán-Việt: PHÙ HIỆU

JLPT N2 · Bài 64

Nghĩa

  1. 1.ký hiệu; dấu hiệu
  1. danh từ

    1.sign; mark; symbol; code

  2. danh từmathematics

    2.sign (e.g. positive, negative)

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

符号 (ふごう) — ký hiệu; dấu hiệu | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict