Kaori Dict

ふすま

fusuma

N2

Âm Hán-Việt: ÁO

JLPT N2 · Bài 64

Nghĩa

  1. 1.cửa trượt; tấm ngăn trượt
  1. danh từ

    1.fusuma; Japanese sliding screen

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

襖 (ふすま) — cửa trượt; tấm ngăn trượt | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict