Kaori Dict

Áo

opaque sliding door

nghĩa tiếng Anh — bản Việt đang bổ sung

Cách đọc

Âm on (音読み) — gốc Hán, gần với âm Hán-Việt
Âm kun (訓読み) — từ thuần Nhật

Dấu chấm trong âm kun tách phần viết bằng kanji và phần okurigana: まな.ぶ → 学ぶ.

Thông tin

Số nét
17
Cấp JLPT
N2
Lớp học ở Nhật
Dùng trong tên người
Tần suất báo chí
Bộ thủ
bộ 145
Từ JLPT chứa chữ
1
Pinyin
ao3
Tiếng Hàn

opaque sliding door

Từ chứa chữ này · dễ trước

ふすまfusumaÁO

cửa trượt; tấm ngăn trượt

N2
やりぶすまyaribusumaTHƯƠNG KHÂM

enline of spears held at the ready

あおaoÁO

eneveryday garment worn by men in ancient Japan

ふすまえfusumaeÁO HỘI

enimages drawn or painted on fusuma

すおうsuouTỐ BÀO

ensuō (ceremonial dress of lower-class samurai)

ふすまごしfusumagoshi

enthrough a fusuma

ふすまがみfusumagami

enfusuma paper; paper pasted over a fusuma (similar to wallpaper)

きんおうしkin'oushiKIM ÁO TỬ

enkajika frog (Buergeria buergeri)

Dữ liệu chữ: KANJIDIC2 (EDRDG, CC BY-SA 4.0).

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

襖 (Áo) — Kanji | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict