Kaori Dict

ふすま紙

ふすまがみ

fusumagami

Cách viết khác:

Nghĩa

  1. danh từ

    1.fusuma paper; paper pasted over a fusuma (similar to wallpaper)

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

ふすま紙 (ふすまがみ) — fusuma paper; paper pasted over a fusuma (similar to wallpaper) | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict