Kaori Dict

不意

ふい

fui

N1

Âm Hán-Việt: BẤT Ý

JLPT N1 · Bài 101

Nghĩa

  1. 1.đột ngột; bất ngờ
  1. tính từ đuôi なdanh từ + の (bổ nghĩa)danh từ

    1.sudden; abrupt; unexpected; unforeseen

Câu ví dụ · Tatoeba

  • The fort was attacked by surprise.

  • The weather changed abruptly.

  • We took the enemy by surprise.

  • A dog suddenly jumped at me.

  • All of a sudden, all the lights went out.

  • The car made an abrupt turn.

  • A contagious disease descended on the town.

  • The news took him by surprise.

  • Taken by surprise, I was at a loss for what to answer.

  • We had unexpected visitors.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

不意 (ふい) — đột ngột; bất ngờ | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict