Kaori Dict

不在

ふざい

fuzai

N1

Âm Hán-Việt: BẤT TẠI

JLPT N1 · Bài 103

Nghĩa

  1. 1.vắng mặt
  1. danh từdanh từ + の (bổ nghĩa)

    1.absence

  2. hậu tố danh từ

    2.disregard; indifference

Câu ví dụ · Tatoeba

  • I was disappointed at her absence.

  • Father is away from home.

  • Father is away now.

  • My father is absent on business.

  • Yanni was absent.

  • Peter is not in now.

  • As it happens, she is absent.

  • Oh, I got a delivery notice.

  • Sorry sir, I'm afraid he may not be in.

  • The boarders are now away on vacation.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

不在 (ふざい) — vắng mặt | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict