Kaori Dict

不思議

ふしぎ

fushigi

N3

Âm Hán-Việt: BẤT TƯ NGHỊ

JLPT N3 · Bài 91

Nghĩa

  1. 1.kỳ lạ; kỳ diệu; bất ngờ; tuyệt vời
  1. tính từ đuôi なdanh từ

    1.wonderful; marvelous; strange; incredible; amazing; curious; miraculous; mysterious

  2. phó từ đi với と

    2.strangely enough; oddly enough; for some reason; curiously

Câu ví dụ · Tatoeba

  • This sword has a strange history.

  • It is strange.

  • It was a strange story.

  • It was a strange night.

  • Japan is a strange country.

  • I dreamed a strange dream.

  • What a strange guy!

  • This is really a very strange affair.

  • The strange feeling came back.

  • It was a strange affair.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

不思議 (ふしぎ) — kỳ lạ; kỳ diệu; bất ngờ; tuyệt vời | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict