Kaori Dict

不運

ふうん

fuun

N2

Âm Hán-Việt: BẤT VẬN

JLPT N2 · Bài 63

Nghĩa

  1. 1.xui xẻo; không may
  1. danh từtính từ đuôi な

    1.misfortune; bad luck; ill luck; ill fortune

Câu ví dụ · Tatoeba

  • He wept over his misfortunes.

  • He's an unlucky guy.

  • I had a run of bad luck.

  • He's unlucky to a pitiful extent.

  • I was exceptionally unlucky.

  • Lucky at cards, unlucky in love.

  • How unlucky he is.

  • He attributed his failure to bad luck.

  • Unfortunately the guide went wrong.

  • She sympathized with those unfortunate people.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

不運 (ふうん) — xui xẻo; không may | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict