浮雲
うきぐも
ukigumo
Âm Hán-Việt: PHÙ VÂN
Cách viết khác: 浮き雲 · Cách đọc khác: ふうん・うきくも
意味Nghĩa
- danh từ
1.drifting cloud; floating cloud
- danh từ
2.instability
うきぐも
ukigumo
Âm Hán-Việt: PHÙ VÂN
Cách viết khác: 浮き雲 · Cách đọc khác: ふうん・うきくも
1.drifting cloud; floating cloud
2.instability