Kaori Dict

穏便

おんびん

onbin

thông dụng

Âm Hán-Việt: ỔN TIỆN

Nghĩa

  1. 1.nhẹ nhàng; không ồn ào
  1. tính từ đuôi なdanh từ

    1.gentle; peaceable; amicable; quiet

  2. tính từ đuôi なdanh từ

    2.without fuss; simply

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

穏便 (おんびん) — nhẹ nhàng; không ồn ào | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict