Kaori Dict

Ổn · Ủn

calm · quiet · moderation

nghĩa tiếng Anh — bản Việt đang bổ sung

Cách đọc

Âm on (音読み) — gốc Hán, gần với âm Hán-Việt
Âm kun (訓読み) — từ thuần Nhật

Dấu chấm trong âm kun tách phần viết bằng kanji và phần okurigana: まな.ぶ → 学ぶ.

Thông tin

Số nét
16
Cấp JLPT
N3
Lớp học ở Nhật
Thường dụng (trung học)
Tần suất báo chí
#1535 / 2.501
Bộ thủ
bộ 115
Từ JLPT chứa chữ
1
Pinyin
wen3
Tiếng Hàn

calm · quiet · moderation

Từ chứa chữ này · dễ trước

おだやかodayaka

điềm, nhẹ, yên

N3
おんわonwaÔN HOÀ

ôn hòa; nhẹ nhàng; ôn hòa; dịu dàng

N1
おんけんonkenỔN KIỆN

ôn hòa; trung dung

thông dụng
おんとうontouỔN ĐANG

thích hợp; hợp lý

thông dụng
おんびんonbinỔN TIỆN

nhẹ nhàng; không ồn ào

thông dụng
ふおんfuonBẤT ỔN

endisquieting; threatening; turbulent; restless; unsettled; disturbing

thông dụng
へいおんheionBÌNH ỔN

entranquil; calm; restful; peaceful; quiet

thông dụng
あんのんannonAN ỔN

enpeace; quiet; tranquility; tranquillity

せいおんseionTĨNH ỔN

entranquility; tranquillity; calmness; serenity; quietness

ふおんとうfuontouBẤT ỔN ĐANG

enimproper; inappropriate; unjust; unfair; unreasonable

ふおんぶんしfuonbunshiBẤT ỔN PHÂN TỬ

endissidents; troublemakers; disturbing elements

ふおんぶんしょfuonbunshoBẤT ỔN VĂN THƯ

eninflammatory pamphlets

へいおんぶじheionbujiBÌNH ỔN VÔ SỰ

enpeaceful; quiet; uneventful

おんけんはonkenhaỔN KIỆN PHÁI

enmoderate faction; moderates

あんのんぶじannonbujiAN ỔN VÔ SỰ

enpeace and quiet; safe and peaceful; tranquil and uneventful

おんけんろせんonkenrosenỔN KIỆN LỘ TUYẾN

enmoderate line; middle-of-the-road line (in politics)

しせいおんわshiseionwaTƯ TÍNH ỔN HOÀ

enbeing of a gentle disposition; being of a mild character

ぶじへいおんbujiheionVÔ SỰ BÌNH ỔN

enpeace and quiet; safe and peaceful; tranquil and uneventful

しんちゅうおだやかでないshinchuuodayakadenai

enuneasy; ill at ease; upset; agitated; perturbed

こころおだやかkokoroodayaka

encalm (emotions); relaxed; untroubled; relieved; serene

Dữ liệu chữ: KANJIDIC2 (EDRDG, CC BY-SA 4.0).

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

穏 (Ổn) — Kanji | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict