Kaori Dict

無事平穏

ぶじへいおん

bujiheion

Âm Hán-Việt: VÔ SỰ BÌNH ỔN

Nghĩa

  1. danh từtính từ đuôi なthành ngữ bốn chữ

    1.peace and quiet; safe and peaceful; tranquil and uneventful

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

無事平穏 (ぶじへいおん) — peace and quiet; safe and peaceful; tranquil and uneventful | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict