Kaori Dict

穏やか

おだやか

odayaka

N3

JLPT N3 · Bài 25

Nghĩa

  1. 1.điềm, nhẹ, yên
  1. tính từ đuôi な

    1.calm; quiet; gentle; peaceful; mild

  2. tính từ đuôi な

    2.moderate; reasonable; amicable

Câu ví dụ · Tatoeba

  • Khí hậu ở đất nước này ôn hòa.

    The climate is mild in this country.

  • The sea looks calm and smooth.

  • The sea was calm.

  • The wind calmed down.

  • She is as modest as anything.

  • Japan has a mild climate.

  • He's very calm.

  • The sea was truly calm.

  • A gentle wind was blowing.

  • After the storm, the sea was calm.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

穏やか (おだやか) — điềm, nhẹ, yên | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict