Kaori Dict

穏健路線

おんけんろせん

onkenrosen

Âm Hán-Việt: ỔN KIỆN LỘ TUYẾN

Nghĩa

  1. danh từ

    1.moderate line; middle-of-the-road line (in politics)

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

穏健路線 (おんけんろせん) — moderate line; middle-of-the-road line (in politics) | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict