ビッグ便
ビッグベン
bigguben
Cách đọc khác: ビッグ・ベン
意味Nghĩa
- danh từ
1.Big Ben
- danh từđùathô tục
2.poop; shit
pun on 大便; also written ビッグ便
例文Câu ví dụ · Tatoeba
- これがビッグベンと呼ばれる鐘です。
This is the bell called Big Ben.
ビッグベン
bigguben
Cách đọc khác: ビッグ・ベン
1.Big Ben
2.poop; shit
pun on 大便; also written ビッグ便
This is the bell called Big Ben.