Kaori Dict

ビッグ便

ビッグベン

bigguben

Cách đọc khác:

Nghĩa

  1. danh từ

    1.Big Ben

  2. danh từđùathô tục

    2.poop; shit

    pun on 大便; also written ビッグ便

Câu ví dụ · Tatoeba

  • This is the bell called Big Ben.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

ビッグ便 (ビッグベン) — Big Ben | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict