Kaori Dict

便宜

べんぎ

bengi

N1

Âm Hán-Việt: TIỆN NGHI

Cách đọc khác:

JLPT N1 · Bài 107

Nghĩa

  1. 1.thuận lợi; lợi ích
  1. danh từ

    1.convenience; accommodation; advantage; benefit; expediency

Câu ví dụ · Tatoeba

  • Television has the advantage of providing sports fans with greater convenience.

  • The public convenience should be respected.

  • It's your duty to care for your parents regardless of the inconvenience.

  • There are many rest stops along the freeway for the convenience of travelers.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

便宜 (べんぎ) — thuận lợi; lợi ích | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict