Kaori Dict

定期便

ていきびん

teikibin

thông dụng

Âm Hán-Việt: ĐỊNH KỲ TIỆN

Nghĩa

  1. danh từ

    1.regular service

Câu ví dụ · Tatoeba

  • There is no regular boat service to the island.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

定期便 (ていきびん) — regular service | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict