Kaori Dict

便所

べんじょ

benjo

N2

Âm Hán-Việt: TIỆN SỞ

JLPT N2 · Bài 67

Nghĩa

  1. 1.nhà vệ sinh; phòng tắm
  1. danh từ

    1.toilet; lavatory; water closet; restroom; bathroom

Câu ví dụ · Tatoeba

  • Students must not use this toilet.

  • The second that class is over, I'm sprinting to the bathroom.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

便所 (べんじょ) — nhà vệ sinh; phòng tắm | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict