Kaori Dict

花便り

はなだより

hanadayori

Cách viết khác:

Nghĩa

  1. danh từ

    1.news of cherry blossom blooming conditions; tidings of flowers

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

花便り (はなだより) — news of cherry blossom blooming conditions; tidings of flowers | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict