Kaori Dict

簡便

かんべん

kanben

Âm Hán-Việt: GIẢN TIỆN

Nghĩa

  1. tính từ đuôi なdanh từ

    1.simple; easy; convenient; handy

Câu ví dụ · Tatoeba

  • The best way to solve a problem is sometimes the simplest.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

簡便 (かんべん) — simple; easy; convenient; handy | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict