Kaori Dict

船便

ふなびん

funabin

N2

Âm Hán-Việt: THUYỀN TIỆN

Cách đọc khác:

JLPT N2 · Bài 65

Nghĩa

ensurface mail (ship)Nghĩa tiếng Việt đang được máy dịch bổ sung.

  1. danh từ

    1.surface mail (by ship); sea mail

  2. danh từ

    2.ferry service; steamer service

Câu ví dụ · Tatoeba

  • Please send this parcel by surface mail.

  • Send this by sea mail.

  • Please send this by sea mail.

  • How much will it cost by sea mail?

  • How much will it cost by sea mail?

  • I'd like to send this parcel to Japan by sea.

  • It will arrive more quickly by air than by sea.

  • I'd like to send this package to Japan.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

船便 (ふなびん) — surface mail (ship) | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict