Kaori Dict

だん

dan

N3

Âm Hán-Việt: ĐOẠN

JLPT N3 · Bài 70

Nghĩa

  1. 1.điểm; cấp độ
  1. danh từlượng từ

    1.step; stair; rung; (flight of) steps

  2. danh từlượng từ

    2.shelf; layer; tier

  3. danh từ

    3.grade; level; class

  4. danh từlượng từ

    4.dan (degree of advanced proficiency in martial arts, go, shogi, etc.); rank

  5. danh từ

    5.paragraph; passage

  6. danh từlượng từ

    6.column (of print)

  7. danh từlượng từ

    7.act (in kabuki, joruri, etc.); section; scene

  8. danh từ

    8.row of the multiplication table (e.g. five times table)

  9. danh từ

    9.stage (in a process); phase; occasion; time; moment; situation

  10. danh từvăn viết trang trọng

    10.matter; occasion

    as ...の段

  11. danh từ

    11.degree; extent

    as ...どころの段ではない, ...という段じゃない, etc.

  12. lượng từ

    12.counter for breaks in written language or speech

Câu ví dụ · Tatoeba

  • Tôi rất thích tháng Ramadan.

    I love the month of Ramadan.

  • Không biết vì sao Dan lại tự sát nhỉ?

    Why did Dan kill himself?

  • Dan đến đón Julie vào lúc 6 giờ.

    Dan came for Julie at six.

  • He jumped up the steps three at a time.

  • Ramadan is over.

  • Ramadan finished.

  • Ramadan finished.

  • Ramadan finished.

  • I love Ramadan.

  • How many steps does this staircase have?

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

段 (だん) — điểm; cấp độ | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict