Kaori Dict

だん

dan

Âm Hán-Việt: NOÃN

Cách viết khác:

Nghĩa

  1. danh từ

    1.warming; warmth

Câu ví dụ · Tatoeba

  • Hai ba ngày nay, trời rất ấm.

    It's been warm the last few days.

  • It's just like a human. Even the hands of the robot are warm.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

暖 (だん) — warming; warmth | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict