Kaori Dict

たま

tama

N3

Âm Hán-Việt: NGẪU

Cách viết khác:

JLPT N3 · Bài 70

Nghĩa

  1. 1.đôi; ít gặp; hiếm
  1. danh từ + の (bổ nghĩa)tính từ đuôi なdanh từthường viết bằng kana

    1.occasional; infrequent; rare

Câu ví dụ · Tatoeba

  • Yuriko thoroughly enjoyed her occasional secret meetings with her lover.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

偶 (たま) — đôi; ít gặp; hiếm | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict