Kaori Dict

溜める

ためる

tameru

N3

JLPT N3 · Bài 70

Nghĩa

  1. 1.tích lũy; gom lại; dự trữ
  1. động từ nhóm 2 (一段)tha động từ

    1.to amass; to accumulate; to store

  2. động từ nhóm 2 (一段)tha động từ

    2.to leave unpaid

Câu ví dụ · Tatoeba

  • Bà ấy đang tiết kiệm tiền hết mức có thể.

    She is trying to save as much money as she can.

  • If you want to avoid cholesterol, eat lean meat with no fat.

  • Tom filled the bathtub with water.

  • I'm saving money for my old age.

  • Her eyes were filled with tears.

  • He accumulated a large fortune.

  • He is way behind on his rent.

  • He has run up large debts.

  • He accumulated his fortune by hard work.

  • I'm going to save more money.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

溜める (ためる) — tích lũy; gom lại; dự trữ | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict