Kaori Dict

ダンス

dansu

N3

JLPT N3 · Bài 70

Nghĩa

  1. 1.điệu
  1. danh từdanh từ + するtự động từ

    1.dance; dancing

Câu ví dụ · Tatoeba

  • Dancing is good for the figure.

  • I want to learn to dance.

  • Do you like dancing?

  • She is a good dancer.

  • I cannot dance worth a damn.

  • Why don't you come dancing with me?

  • I can't dance either.

  • Aoi dances.

  • She watched him dance.

  • Where did you learn to dance?

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

ダンス — điệu | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict