Kaori Dict

黙る

だまる

damaru

N3

JLPT N3 · Bài 70

Nghĩa

  1. 1.im lặng; không nói gì
  1. động từ nhóm 1, đuôi るtự động từ

    1.to be silent; to say nothing

Câu ví dụ · Tatoeba

  • Câm mồm!

    Shut up!

  • Im đi.

    Quiet.

  • Im mồm!

    Shut your big mouth.

  • Im đi nghe đây!

    Shut up and listen!

  • Im con mẹ mồm đi.

    Shut your big mouth.

  • Đã bảo là im đi rồi cơ mà!

    I said shut up!

  • Tại sao bạn cứ im lặng mãi vậy?

  • Tất cả chúng tôi đều đã im lặng.

    All of us were silent.

  • Anh ngậm miệng lại một lúc được không nhỉ?

    Will you shut your trap for a minute?

  • Việc im lặng trên thực tế được coi là sự đồng ý.

    Being silent is regarded in effect as approval.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

黙る (だまる) — im lặng; không nói gì | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict