Kaori Dict

溜まる

たまる

tamaru

N3

Cách viết khác:

JLPT N3 · Bài 70

Nghĩa

  1. 1.tích tụ; gom lại; chất đống
  1. động từ nhóm 1, đuôi るtự động từthường viết bằng kana

    1.to collect; to gather; to save; to accumulate; to pile up

Câu ví dụ · Tatoeba

  • Trên mặt bàn bám đầy bụi.

    Dust had accumulated on the desk.

  • Vì chú cún của tôi chết rồi cho nên tôi vô cùng đau buồn.

    My puppy died, and I'm terribly upset.

  • Tears gathered in her eyes.

  • My mailbox is full.

  • I have very bad chills.

  • Standing pools gather filth.

  • I'm feeling stressed.

  • I think I have a lot of tartar.

  • I'll be damned if it's true.

  • The tears began to gather in her eyes.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

溜まる (たまる) — tích tụ; gom lại; chất đống | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict