Kaori Dict

生える

はえる

haeru

N3

JLPT N3 · Bài 84

Nghĩa

  1. 1.có sinh; mọc
  1. động từ nhóm 2 (一段)tự động từ

    1.to grow; to spring up; to sprout

  2. động từ nhóm 2 (一段)tự động từ

    2.to cut (teeth)

Câu ví dụ · Tatoeba

  • This child is teething now.

  • As a tadpole grows, the tail disappears and legs begin to form.

  • Plants grow.

  • Weeds sprang up in the garden.

  • Seeds unsown do not grow.

  • Money does not grow on trees.

  • Mold grew on the boots.

  • You must sow before you can reap.

  • There's bamboo growing in the garden.

  • A mustache grows on the upper lip.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

生える (はえる) — có sinh; mọc | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict