Kaori Dict

映える

はえる

haeru

N3

Cách viết khác:

JLPT N3 · Bài 101

Nghĩa

  1. 1.tỏa sáng; trông đẹp; nổi bật; lung linh
  1. động từ nhóm 2 (一段)tự động từ

    1.to shine; to glow

  2. động từ nhóm 2 (一段)tự động từ

    2.to look attractive; to look nice; to be set off (by)

Câu ví dụ · Tatoeba

  • The tower looks beautiful against the evening sky.

  • That town looked prosperous.

  • The fine arts flourished in Italy in the 15th century.

  • Aside from the tourist spots, it's not very prosperous, I think.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

映える (はえる) — tỏa sáng; trông đẹp; nổi bật; lung linh | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict