Kaori Dict

誕生日

たんじょうび

tanjoubi

N5

Âm Hán-Việt: ĐẢN SINH NHẬT

JLPT N5 · Bài 20

Nghĩa

  1. 1.đàn sinh nhật
  1. danh từ

    1.birthday

Câu ví dụ · Tatoeba

  • Today is my sister's birthday.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

誕生日 (たんじょうび) — đàn sinh nhật | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict