Kaori Dict

学生

がくせい

gakusei

N5

Âm Hán-Việt: HỌC SINH

JLPT N5 · Bài 8

Nghĩa

  1. 1.sinh viên
  1. danh từ

    1.student (esp. a university student)

Câu ví dụ · Tatoeba

  • Bạn vẫn là sinh viên à?

    Are you still in school?

  • Bạn có thẻ sinh viên không?

    Do you have a student ID?

  • Cậu ta chỉ là một học sinh bình thường.

    He's just an ordinary student.

  • Tom vẫn còn là sinh viên phải không?

    Is Tom still in school?

  • Có những 10 sinh viên trượt kỳ thi.

    As many as ten students failed the exam.

  • Tôi muốn cho sinh viên thuê căn phòng này.

    I want to rent this room to a student.

  • Bạn đang là sinh viên? Hay đã đi làm rồi?

    Are you a student or are you working?

  • Không một sinh viên nào tới đúng giờ.

    None of the students arrived on time.

  • Giáo viên bắt học sinh làm nhiều bài tập.

    The teacher made the students do a lot of homework.

  • Không có học sinh nào đi muộn.

    Not a single student was late.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

学生 (がくせい) — sinh viên | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict