Kaori Dict

生理

せいり

seiri

N3

Âm Hán-Việt: SINH LÝ

JLPT N3 · Bài 99

Nghĩa

  1. 1.kinh nguyệt
  1. danh từ

    1.physiology

  2. danh từ

    2.one's period; menstruation

Câu ví dụ · Tatoeba

  • Where are the sanitary napkins?

  • My menstrual cycle is irregular.

  • Is your menstruation normal?

  • I don't menstruate.

  • Are you having your period?

  • My period hasn't come.

  • I have bad cramps when I have my period.

  • I have very heavy periods.

  • I missed a period.

  • My menstrual cramps have been horrible lately.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

生理 (せいり) — kinh nguyệt | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict