Kaori Dict

生まれ

うまれ

umare

N3

Cách viết khác:

JLPT N3 · Bài 23

Nghĩa

enbirth, birth-placeNghĩa tiếng Việt đang được máy dịch bổ sung.

  1. danh từ

    1.birth; birthplace

  2. hậu tố danh từdanh từ + の (bổ nghĩa)

    2.born in (country, month, imperial era, zodiac year, etc.)

Câu ví dụ · Tatoeba

  • Tom sinh ra và lớn lên ở Boston.

    Tom was born and raised in Boston.

  • Sao bạn biết Tom sinh ra ở Boston?

    How did you know Tom was born in Boston?

  • I was born and raised in Tokyo.

  • I was born in winter.

  • What day of the week were you born on?

  • I was born after the war.

  • I was born in Korea.

  • I was born in Kyoto.

  • I was born in October.

  • He is of noble ancestry.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

生まれ (うまれ) — birth, birth-place | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict