Kaori Dict

生ずる

しょうずる

shouzuru

N2

JLPT N2 · Bài 3

Nghĩa

  1. 1.gây ra; sinh ra; phát sinh; xuất hiện
  1. động từ ずるtha động từ

    1.to produce; to yield; to cause

    生ずる is more literary than 生じる

  2. động từ ずるtự động từ

    2.to result from; to arise; to be generated

Câu ví dụ · Tatoeba

  • We encounter similar difficulties when we substitute rectangles for triangles in this configuration.

  • A rolling stone gathers no moss.

  • Benefits accrue to the community from reconstruction.

  • "A rolling stone gathers no moss" is a saying.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

生ずる (しょうずる) — gây ra; sinh ra; phát sinh; xuất hiện | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict